Spartan

Conor Gallagher

CMCAM
29182cm77kgTB
FO4 Player - Conor Gallagher
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Người không phổi

Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Conor Gallagher (mùa giải Spartan, sinh ngày 6 tháng 2 năm 2000), 26 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Tottenham Hotspur thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 182 cm, cân nặng 77 kg. Trong game, Gallagher có chỉ số OVR 118, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 23. Các chỉ số chính: Quyết đoán 123, Thể lực 122, Ch.ngắn 121, Dứt điểm 119, Chọn vị trí 119, Lắy bóng 119.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,680B
  • NaN+ 22,250B
  • NaN+ 33,280B
  • NaN+ 45,090B
  • NaN+ 59,150B
  • NaN+ 620,900B
  • NaN+ 750,200B
  • NaN+ 8563,000B
  • NaN+ 9848,000B
  • NaN+ 101,260,000B
  • NaN+ 112,010,000B
  • NaN+ 123,120,000B
  • NaN+ 1310,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-31
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - C. GallagherC. Gallagher
CM118CAM117
29118122
CM
FO4 Player - C. GallagherC. Gallagher
CM114CAM113CDM113
27114122
CM
FO4 Player - C. GallagherC. Gallagher
CM109CAM110
25110116
CM
FO4 Player - C. GallagherC. Gallagher
CM107CAM106
24107115
CM
FO4 Player - C. GallagherC. Gallagher
CM106CAM106
23106111
CM
FO4 Player - C. GallagherC. Gallagher
CM106LM105
23106108
CAM22103110
CM21102107
CAM2099100
CM1997103
CM199796
CM
FO4 Player - C. GallagherC. Gallagher
CM93CAM92LM92
1993104
CM
FO4 Player - C. GallagherC. Gallagher
CM94CAM92CDM95
1794106
CM
FO4 Player - C. GallagherC. Gallagher
CM73LM71CDM74
87378