- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Cản trở cầu thủ đối phương trong các tình huống tranh chấp bóng bổng để giành vị trí thuận lợi.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 182,000
- NaN+ 282,000
- NaN+ 382,000
- NaN+ 4292,000
- NaN+ 5511,000
- NaN+ 61.3M
- NaN+ 73.74M
- NaN+ 86.73M
- NaN+ 99.76M
- NaN+ 1014.2M
- NaN+ 11168M
- NaN+ 12372M
- NaN+ 131.19B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 119 | 114 | |
| CB | 28 | 117 | 111 | |
| CB | 27 | 114 | 111 | |
| CB | 13 | 81 | 77 | |
| CB | 12 | 80 | 76 | |
| CB | 7 | 70 | 68 |








