- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,260B
- NaN+ 21,360B
- NaN+ 32,130B
- NaN+ 42,140B
- NaN+ 54,320B
- NaN+ 69,500B
- NaN+ 727,200B
- NaN+ 8102,000B
- NaN+ 9583,000B
- NaN+ 101,150,000B
- NaN+ 111,780,000B
- NaN+ 122,760,000B
- NaN+ 138,860,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 29 | 118 | 113 | |
| RW | 22 | 105 | 101 | |
| ST | 20 | 101 | 94 | |
| ST | 13 | 79 | 74 | |
| ST | 11 | 76 | 73 | |
| RM | 8 | 74 | 67 |








