- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 146.4B
- NaN+ 251.6B
- NaN+ 351.6B
- NaN+ 451.6B
- NaN+ 5283B
- NaN+ 6945B
- NaN+ 72,270B
- NaN+ 841,900B
- NaN+ 993,100B
- NaN+ 10305,000B
- NaN+ 113,180,000B
- NaN+ 124,930,000B
- NaN+ 1315,800,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 24 | 109 | 109 | |
| CDM | 5 | 68 | 77 | |
| CDM | 5 | 64 | 75 |





