- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,880B
- NaN+ 23,480B
- NaN+ 33,480B
- NaN+ 43,480B
- NaN+ 55,220B
- NaN+ 611,500B
- NaN+ 727,600B
- NaN+ 849,700B
- NaN+ 9183,000B
- NaN+ 10734,000B
- NaN+ 113,000,000B
- NaN+ 126,570,000B
- NaN+ 1321,100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-27
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 28 | 115 | 114 | |
| RW | 28 | 115 | 115 | |
| LW | 28 | 115 | 114 | |
| RW | 26 | 112 | 112 | |
| LW | 26 | 110 | 110 | |
| RW | 25 | 107 | 105 | |
| RM | 18 | 95 | 90 | |
| LW | 17 | 92 | 92 | |
| RM | 9 | 74 | 75 |












