- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1910B
- NaN+ 21,010B
- NaN+ 31,060B
- NaN+ 41,180B
- NaN+ 52,860B
- NaN+ 66,520B
- NaN+ 735,600B
- NaN+ 8765,000B
- NaN+ 92,000,000B
- NaN+ 102,900,000B
- NaN+ 114,500,000B
- NaN+ 126,980,000B
- NaN+ 1322,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 117 | 122 | |
| CM | 21 | 101 | 107 | |
| CM | 20 | 98 | 105 | |
| CM | 19 | 96 | 103 | |
| CM | 19 | 95 | 99 | |
| CM | 18 | 93 | 101 | |
| CM | 18 | 93 | 100 | |
| CM | 17 | 91 | 97 | |
| CM | 16 | 89 | 97 | |
| CM | 16 | 88 | 94 | |
| CM | 16 | 86 | 93 | |
| CM | 14 | 82 | 91 | |
| CM | 13 | 84 | 93 | |
| CM | 12 | 80 | 91 | |
| CM | 10 | 78 | 90 | |
| CM | 6 | 69 | 51 |



















đá cm cdm tắc bóng ok phết
mỗi tội sút, dứt điểm không ổn định thôi
xúc +5 đá đổi gió đc nha
+6 thì ko bt =))