- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114,200
- NaN+ 224,100
- NaN+ 331,000
- NaN+ 479,600
- NaN+ 5153,000
- NaN+ 6449,000
- NaN+ 71.14M
- NaN+ 82.77M
- NaN+ 94.5M
- NaN+ 10150M
- NaN+ 11594M
- NaN+ 121.02B
- NaN+ 133.27B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 116 | 121 | |
| CDM | 27 | 113 | 118 | |
| CM | 25 | 110 | 115 | |
| CDM | 24 | 107 | 123 | |
| CDM | 16 | 91 | 107 | |
| CDM | 15 | 89 | 106 | |
| CM | 13 | 85 | 90 | |
| CDM | 5 | 67 | 80 |










