- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,100B
- NaN+ 21,220B
- NaN+ 31,570B
- NaN+ 42,440B
- NaN+ 55,360B
- NaN+ 611,900B
- NaN+ 728,800B
- NaN+ 8347,000B
- NaN+ 9631,000B
- NaN+ 101,640,000B
- NaN+ 112,540,000B
- NaN+ 123,940,000B
- NaN+ 1312,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-09
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 41 | 122 | 123 | |
| ST | 31 | 122 | 123 | |
| ST | 29 | 117 | 117 | |
| ST | 27 | 114 | 114 | |
| ST | 25 | 110 | 105 | |
| ST | 24 | 107 | 102 | |
| ST | 19 | 96 | 90 | |
| ST | 18 | 95 | 88 | |
| ST | 18 | 91 | 89 | |
| ST | 17 | 90 | 89 |




















