- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114.8B
- NaN+ 218B
- NaN+ 326B
- NaN+ 479.5B
- NaN+ 5244B
- NaN+ 6752B
- NaN+ 71,970B
- NaN+ 84,310B
- NaN+ 920,900B
- NaN+ 10130,000B
- NaN+ 11424,000B
- NaN+ 12657,000B
- NaN+ 132,110,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 117 | 113 | |
| LW | 29 | 116 | 111 | |
| ST | 28 | 115 | 112 | |
| ST | 27 | 113 | 107 | |
| ST | 27 | 113 | 104 | |
| ST | 25 | 108 | 105 | |
| ST | 23 | 105 | 98 | |
| LW | 23 | 104 | 96 | |
| ST | 21 | 100 | 97 | |
| ST | 20 | 96 | 86 | |
| ST | 19 | 96 | 84 | |
| ST | 19 | 96 | 79 | |
| ST | 19 | 95 | 86 | |
| ST | 18 | 92 | 88 | |
| ST | 18 | 90 | 82 | |
| ST | 17 | 97 | 81 | |
| ST | 17 | 93 | 78 | |
| ST | 17 | 89 | 86 | |
| ST | 16 | 89 | 82 | |
| ST | 16 | 88 | 84 | |
| ST | 16 | 87 | 82 | |
| ST | 16 | 86 | 81 | |
| ST | 16 | 82 | 75 | |
| ST | 15 | 85 | 78 | |
| ST | 15 | 85 | 78 | |
| ST | 8 | 74 | 57 |




























