- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1503M
- NaN+ 2503M
- NaN+ 3503M
- NaN+ 4503M
- NaN+ 5995M
- NaN+ 62.19B
- NaN+ 714.2B
- NaN+ 851.9B
- NaN+ 975.3B
- NaN+ 10145B
- NaN+ 11225B
- NaN+ 12438B
- NaN+ 131,520B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-20
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 33 | 130 | 130 | |
| CAM | 29 | 117 | 115 | |
| CAM | 29 | 116 | 115 | |
| CAM | 28 | 114 | 113 | |
| RW | 27 | 113 | 112 | |
| LW | 26 | 111 | 111 | |
| LW | 26 | 110 | 110 | |
| LW | 25 | 108 | 104 | |
| CAM | 24 | 107 | 107 | |
| CAM | 23 | 106 | 100 | |
| CAM | 22 | 103 | 91 | |
| CAM | 22 | 101 | 94 | |
| CAM | 21 | 100 | 92 | |
| CAM | 20 | 97 | 92 | |
| LM | 20 | 97 | 94 | |
| CAM | 20 | 97 | 93 | |
| RW | 19 | 95 | 78 | |
| CAM | 18 | 95 | 83 | |
| CAM | 18 | 93 | 89 | |
| CAM | 17 | 96 | 83 | |
| CAM | 17 | 95 | 80 | |
| CAM | 17 | 93 | 83 | |
| CAM | 16 | 91 | 88 | |
| CAM | 16 | 91 | 76 | |
| CAM | 16 | 90 | 75 | |
| LM | 16 | 89 | 93 | |
| CAM | 16 | 88 | 79 | |
| CAM | 16 | 88 | 78 | |
| LM | 16 | 84 | 71 | |
| ST | 15 | 87 | 85 | |
| CAM | 15 | 86 | 77 | |
| LM | 15 | 85 | 67 | |
| CAM | 8 | 73 | 61 |



































