- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.33B
- NaN+ 210.1B
- NaN+ 338.8B
- NaN+ 440.4B
- NaN+ 560.6B
- NaN+ 6488B
- NaN+ 71,390B
- NaN+ 82,500B
- NaN+ 94,600B
- NaN+ 106,670B
- NaN+ 1110,300B
- NaN+ 1216,000B
- NaN+ 1351,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 28 | 117 | 124 | |
| RB | 24 | 108 | 114 | |
| RB | 20 | 100 | 105 | |
| RB | 17 | 93 | 91 | |
| RB | 17 | 92 | 88 | |
| RB | 15 | 86 | 86 | |
| RB | 13 | 83 | 79 | |
| RB | 12 | 80 | 80 | |
| RB | 12 | 77 | 76 | |
| RB | 11 | 81 | 78 | |
| RB | 6 | 62 | 34 |














