- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 158.4B
- NaN+ 259.7B
- NaN+ 368.9B
- NaN+ 4100B
- NaN+ 5788B
- NaN+ 61,730B
- NaN+ 74,150B
- NaN+ 87,610B
- NaN+ 911,000B
- NaN+ 1021,300B
- NaN+ 1133,000B
- NaN+ 1268,200B
- NaN+ 13219,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 27 | 113 | 110 | |
| LW | 27 | 112 | 108 | |
| LW | 26 | 110 | 109 | |
| LW | 25 | 110 | 107 | |
| CF | 23 | 104 | 102 | |
| RW | 23 | 104 | 104 | |
| CF | 21 | 100 | 98 | |
| CAM | 10 | 76 | 75 |











