Team Of The Season 2022

Cody Gakpo

LMLW
LiverpoolHolland7.5.1999(27)
23189cm76kgNhỏ
FO4 Player - Cody Gakpo
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Cody Gakpo (mùa giải Team Of The Season 2022, sinh ngày 7 tháng 5 năm 1999), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Holland hiện đang chơi ở vị trí LM cho câu lạc bộ Liverpool thuộc giải World League. Anh có chiều cao 189 cm, cân nặng 76 kg. Trong game, Gakpo có chỉ số OVR 106, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 11. Các chỉ số chính: Tạt bóng 112, Rê bóng 112, Tầm nhìn 111, Sút xoáy 110, Tăng tốc 108, Lực sút 108.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11.07B
  • NaN+ 21.11B
  • NaN+ 31.19B
  • NaN+ 44.25B
  • NaN+ 59.63B
  • NaN+ 658.3B
  • NaN+ 7505B
  • NaN+ 82,050B
  • NaN+ 92,970B
  • NaN+ 105,740B
  • NaN+ 118,910B
  • NaN+ 1218,400B
  • NaN+ 1359,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-14
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LW117
45
28117109
LW
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LW115ST112
45
28115110
LW
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LW113
45
26113106
LW
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LW110
45
26110100
CF
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
CF110LW110
45
23110105
LM
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LM106LW106
45
2310695
LW
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LW106
45
23106100
LW
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LW105
45
2310599
LM
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LM99CAM97
45
1999103
LM
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LM94LW95
45
199489
LW
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LW97ST96
45
189795
CF
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
CF96LW96
45
189690
ST
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
ST96LW97
45
179691
LW
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LW88
45
168889
CAM
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
CAM83RM83
45
148385
LM
FO4 Player - C. GakpoC. Gakpo
LM75LW76
45
97570