Legendary Numbers

David Beckham

RM
24182cm74kgTB
FO4 Player - David Beckham
ReputationLegendary
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

David Beckham (mùa giải Legendary Numbers, sinh ngày 2 tháng 5 năm 1975), 51 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí RM cho câu lạc bộ Legendary Numbers thuộc giải World League. Anh có chiều cao 182 cm, cân nặng 74 kg. Trong game, Beckham có chỉ số OVR 107, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Tạt bóng 118, Sút xoáy 117, Đá phạt 116, Ch.dài 113, Thể lực 112, Quyết đoán 111.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 15.01B
  • NaN+ 218.2B
  • NaN+ 352.3B
  • NaN+ 4112B
  • NaN+ 5355B
  • NaN+ 61,190B
  • NaN+ 72,860B
  • NaN+ 814,400B
  • NaN+ 924,500B
  • NaN+ 1062,000B
  • NaN+ 11100,000B
  • NaN+ 121,430,000B
  • NaN+ 134,590,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-14
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM124
45
42124127
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM135CM135
45
36135138
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM124
45
32124127
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM121CM121
45
31121126
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM120
45
30120123
CM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
CM119RM119
45
30119123
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM119
45
30119122
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM118
45
29118123
CM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
CM117RM117
45
29117120
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM117
45
29117122
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM115CM114
45
28115119
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM115CM114
45
28115119
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM114
45
28114119
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM112CM112
45
26112118
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM111
45
26111115
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM111
45
26111116
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM111CM110
45
26111113
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM110
45
26110115
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM108CM107
45
25108113
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM111CM110
45
24111117
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM107
45
24107112
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM107
35
24107110
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM109CM108
45
23109115
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM105CM105
45
23105106
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM104
45
23104109
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM103CM102
45
22103109
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM103CM102
45
22103109
RM
FO4 Player - D. BeckhamD. Beckham
RM101
45
21101108