- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,400
- NaN+ 24,990
- NaN+ 37,940
- NaN+ 414,600
- NaN+ 5110,000
- NaN+ 6242,000
- NaN+ 7581,000
- NaN+ 81.05M
- NaN+ 91.52M
- NaN+ 102.94M
- NaN+ 115.9M
- NaN+ 129.32M
- NaN+ 1329.9M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 21 | 103 | 91 | |
| CB | 18 | 97 | 86 | |
| CB | 17 | 91 | 80 | |
| CB | 16 | 96 | 85 | |
| CB | 14 | 84 | 75 | |
| CB | 14 | 83 | 74 | |
| CB | 13 | 81 | 72 | |
| CB | 10 | 78 | 73 | |
| CB | 8 | 73 | 62 | |
| CB | 7 | 74 | 63 |












