- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 175,900
- NaN+ 2106,000
- NaN+ 3159,000
- NaN+ 4255,000
- NaN+ 5382,000
- NaN+ 6841,000
- NaN+ 72.01M
- NaN+ 815.6M
- NaN+ 922.6M
- NaN+ 1032.7M
- NaN+ 11145M
- NaN+ 12224M
- NaN+ 13721M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 30 | 121 | 129 | |
| CDM | 28 | 116 | 124 | |
| CDM | 23 | 106 | 114 | |
| CDM | 19 | 98 | 107 | |
| CDM | 17 | 93 | 106 | |
| CDM | 8 | 74 | 83 |









