- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,160B
- NaN+ 21,570B
- NaN+ 32,370B
- NaN+ 43,100B
- NaN+ 55,230B
- NaN+ 611,700B
- NaN+ 728,100B
- NaN+ 8132,000B
- NaN+ 9530,000B
- NaN+ 101,020,000B
- NaN+ 111,580,000B
- NaN+ 122,450,000B
- NaN+ 137,860,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 29 | 118 | 119 | |
| CM | 29 | 118 | 116 | |
| CAM | 29 | 118 | 118 | |
| CM | 29 | 117 | 117 | |
| CAM | 27 | 113 | 113 | |
| CM | 25 | 109 | 106 | |
| CF | 24 | 108 | 103 | |
| CF | 23 | 104 | 100 | |
| CAM | 21 | 101 | 104 | |
| CAM | 21 | 101 | 101 | |
| CAM | 20 | 99 | 91 | |
| CM | 19 | 97 | 96 | |
| CM | 19 | 93 | 90 | |
| CM | 16 | 90 | 88 | |
| CM | 15 | 86 | 77 | |
| CM | 14 | 80 | 84 | |
| CM | 13 | 83 | 69 | |
| CM | 13 | 82 | 52 | |
| CM | 13 | 81 | 60 | |
| CM | 13 | 81 | 57 | |
| CM | 13 | 79 | 61 | |
| CM | 12 | 80 | 59 | |
| CM | 12 | 80 | 57 | |
| CM | 5 | 67 | 31 |











































