- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1272B
- NaN+ 2272B
- NaN+ 3272B
- NaN+ 4616B
- NaN+ 51,500B
- NaN+ 610,800B
- NaN+ 725,900B
- NaN+ 864,100B
- NaN+ 91,220,000B
- NaN+ 106,710,000B
- NaN+ 1118,200,000B
- NaN+ 1241,900,000B
- NaN+ 13134,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 25 | 112 | 107 | |
| CB | 25 | 109 | 104 | |
| CB | 24 | 109 | 103 | |
| CB | 20 | 101 | 93 | |
| CB | 20 | 99 | 93 | |
| CB | 18 | 97 | 95 | |
| CB | 15 | 86 | 76 | |
| CB | 7 | 73 | 62 |











