- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1921B
- NaN+ 21,020B
- NaN+ 31,670B
- NaN+ 42,110B
- NaN+ 53,500B
- NaN+ 68,110B
- NaN+ 732,000B
- NaN+ 866,600B
- NaN+ 9818,000B
- NaN+ 104,250,000B
- NaN+ 1110,600,000B
- NaN+ 1223,100,000B
- NaN+ 1374,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-09
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 30 | 122 | 124 | |
| LB | 27 | 113 | 115 | |
| LB | 23 | 103 | 106 | |
| LB | 7 | 71 | 69 |







