- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1828B
- NaN+ 21,580B
- NaN+ 31,920B
- NaN+ 42,110B
- NaN+ 59,900B
- NaN+ 623,000B
- NaN+ 755,200B
- NaN+ 8310,000B
- NaN+ 9501,000B
- NaN+ 10990,000B
- NaN+ 113,990,000B
- NaN+ 1210,600,000B
- NaN+ 1334,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 31 | 121 | 121 | |
| RW | 29 | 118 | 119 | |
| CAM | 28 | 118 | 117 | |
| RW | 25 | 109 | 109 | |
| RW | 19 | 95 | 88 | |
| RW | 18 | 93 | 87 | |
| RW | 16 | 89 | 80 | |
| CAM | 9 | 75 | 78 |











