- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,570B
- NaN+ 21,590B
- NaN+ 32,560B
- NaN+ 44,220B
- NaN+ 58,200B
- NaN+ 618,500B
- NaN+ 751,700B
- NaN+ 8540,000B
- NaN+ 91,060,000B
- NaN+ 101,750,000B
- NaN+ 112,710,000B
- NaN+ 124,200,000B
- NaN+ 1313,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-06
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 29 | 118 | 119 | |
| CAM | 28 | 118 | 117 | |
| RW | 25 | 109 | 109 | |
| RW | 19 | 95 | 88 | |
| RW | 18 | 93 | 87 | |
| RW | 16 | 89 | 80 | |
| CAM | 9 | 75 | 78 |










