Path to Glory

Edson Álvarez

CDMCBCM
Fenerbahçe SKMexico24.10.1997(28)
27187cm80kgTB
FO4 Player - Edson Álvarez
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chặn đà tấn công

Khi thực hiện tranh chấp sẽ làm giảm tốc độ bứt tốc và độ chính xác cú sút của đối phương

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Edson Álvarez (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 24 tháng 10 năm 1997), 28 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Mexico hiện đang chơi ở vị trí CDM cho câu lạc bộ Fenerbahçe SK thuộc giải Türkiye Süper Lig. Anh có chiều cao 187 cm, cân nặng 80 kg. Trong game, Álvarez có chỉ số OVR 114, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 4. Các chỉ số chính: Đánh đầu 118, Quyết đoán 117, Ch.ngắn 117, Thể lực 117, Lắy bóng 116, Sức mạnh 116.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1773B
  • NaN+ 21,030B
  • NaN+ 31,030B
  • NaN+ 41,290B
  • NaN+ 54,450B
  • NaN+ 69,790B
  • NaN+ 725,500B
  • NaN+ 864,300B
  • NaN+ 9660,000B
  • NaN+ 103,700,000B
  • NaN+ 119,110,000B
  • NaN+ 1216,000,000B
  • NaN+ 1351,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CDM
FO4 Player - E. ÁlvarezE. Álvarez
CDM116LB114
28116118
CDM
FO4 Player - E. ÁlvarezE. Álvarez1
CDM115CB115CM111
27115118
CDM
FO4 Player - E. ÁlvarezE. Álvarez
CDM109CB109
25109110
CDM21101106
CDM
FO4 Player - E. ÁlvarezE. Álvarez
CDM99CB99
1999103
CDM
FO4 Player - E. ÁlvarezE. Álvarez
CDM92CB93
1792102
CDM
FO4 Player - E. ÁlvarezE. Álvarez
CDM92CM87
1692102
CDM
FO4 Player - E. ÁlvarezE. Álvarez
CDM81LB78
128184
CDM
FO4 Player - E. ÁlvarezE. Álvarez
CDM71CM66CB72
77174