Path to Glory

Ibrahima Konaté

CB
LiverpoolFrance25.5.1999(27)
26194cm95kgSức khỏe
FO4 Player - Ibrahima Konaté
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Ibrahima Konaté (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 25 tháng 5 năm 1999), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Liverpool thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 194 cm, cân nặng 95 kg. Trong game, Konaté có chỉ số OVR 112, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 15. Các chỉ số chính: Sức mạnh 118, Đánh đầu 115, Tốc độ 114, Quyết đoán 113, Nhảy 113, Lắy bóng 113.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 173,900
  • NaN+ 275,600
  • NaN+ 376,100
  • NaN+ 482,100
  • NaN+ 5123,000
  • NaN+ 6284,000
  • NaN+ 7832,000
  • NaN+ 82.62M
  • NaN+ 939.4M
  • NaN+ 10231M
  • NaN+ 11700M
  • NaN+ 121.74B
  • NaN+ 135.59B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB
FO4 Player - I. KonatéI. Konaté
CB114
35
27114109
CB
FO4 Player - I. KonatéI. Konaté
CB113
35
26113104
CB
FO4 Player - I. KonatéI. Konaté
CB113
35
26113109
CB
FO4 Player - I. KonatéI. Konaté
CB115
35
26115108
CB
FO4 Player - I. KonatéI. Konaté
CB111
35
25111103
CB
FO4 Player - I. KonatéI. Konaté
CB114
35
25114108
CB
FO4 Player - I. KonatéI. Konaté
CB108
35
24108105
CB
FO4 Player - I. KonatéI. Konaté
CB101
25
2110190
CB
FO4 Player - I. KonatéI. Konaté
CB100
35
2010091
CB
FO4 Player - I. KonatéI. Konaté
CB106
25
1910695
CB179687
CB179479
CB179383
CB138476
CB138374
CB128275
CB128172
CB107769