Path to Glory

Montassar Talbi

CB
FC LorientTunisia26.5.1998(0)
28190cm81kgNhỏ
FO4 Player - Montassar Talbi
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Người không phổi

Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Montassar Talbi (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 26 tháng 5 năm 1998), 28 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Tunisia hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ FC Lorient thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 190 cm, cân nặng 81 kg. Trong game, Talbi có chỉ số OVR 116, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 3. Các chỉ số chính: Lắy bóng 119, Sức mạnh 119, Quyết đoán 118, Nhảy 117, Kèm người 117, Xoạc bóng 117.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1363B
  • NaN+ 2420B
  • NaN+ 3630B
  • NaN+ 41,220B
  • NaN+ 51,830B
  • NaN+ 64,030B
  • NaN+ 79,670B
  • NaN+ 839,500B
  • NaN+ 979,800B
  • NaN+ 10121,000B
  • NaN+ 11188,000B
  • NaN+ 12291,000B
  • NaN+ 13934,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB28116109
CB56866
CB55756