- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 167.9B
- NaN+ 2109B
- NaN+ 3453B
- NaN+ 4845B
- NaN+ 52,380B
- NaN+ 65,240B
- NaN+ 712,600B
- NaN+ 822,700B
- NaN+ 9116,000B
- NaN+ 10729,000B
- NaN+ 111,130,000B
- NaN+ 121,750,000B
- NaN+ 135,620,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 114 | 118 | |
| ST | 25 | 109 | 112 | |
| ST | 24 | 107 | 108 | |
| ST | 17 | 92 | 85 | |
| ST | 17 | 92 | 86 | |
| ST | 14 | 86 | 84 | |
| ST | 13 | 82 | 74 | |
| ST | 7 | 72 | 66 |










