- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14,290B
- NaN+ 26,010B
- NaN+ 39,020B
- NaN+ 414,500B
- NaN+ 521,800B
- NaN+ 648,000B
- NaN+ 7116,000B
- NaN+ 8788,000B
- NaN+ 91,150,000B
- NaN+ 101,670,000B
- NaN+ 112,590,000B
- NaN+ 124,020,000B
- NaN+ 1313,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 31 | 121 | 125 | |
| RM | 28 | 116 | 120 | |
| CM | 27 | 114 | 118 | |
| RM | 27 | 113 | 118 | |
| CM | 25 | 110 | 113 | |
| CM | 24 | 107 | 108 | |
| CM | 19 | 96 | 88 | |
| CM | 17 | 92 | 100 | |
| CM | 16 | 90 | 99 | |
| CM | 15 | 83 | 91 | |
| CM | 14 | 84 | 89 | |
| CM | 13 | 78 | 86 | |
| CM | 12 | 77 | 85 | |
| CM | 10 | 78 | 85 | |
| CM | 7 | 71 | 75 |


















