- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 124.4B
- NaN+ 224.4B
- NaN+ 324.4B
- NaN+ 426.3B
- NaN+ 596.8B
- NaN+ 6213B
- NaN+ 7516B
- NaN+ 83,400B
- NaN+ 912,300B
- NaN+ 1017,800B
- NaN+ 1127,600B
- NaN+ 1242,800B
- NaN+ 13137,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 24 | 108 | 109 | |
| CDM | 21 | 102 | 95 | |
| CM | 19 | 98 | 98 | |
| CDM | 15 | 86 | 84 | |
| CDM | 12 | 80 | 78 | |
| CDM | 11 | 79 | 81 | |
| CDM | 11 | 79 | 80 | |
| CDM | 11 | 79 | 75 | |
| CDM | 5 | 66 | 67 |
















