- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 182.2B
- NaN+ 295.3B
- NaN+ 3111B
- NaN+ 4279B
- NaN+ 5586B
- NaN+ 61,290B
- NaN+ 73,100B
- NaN+ 85,880B
- NaN+ 936,000B
- NaN+ 10408,000B
- NaN+ 111,050,000B
- NaN+ 121,830,000B
- NaN+ 135,870,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 31 | 120 | 125 | |
| CM | 31 | 119 | 125 | |
| RB | 29 | 116 | 121 | |
| RB | 29 | 115 | 120 | |
| CM | 28 | 113 | 119 | |
| RM | 28 | 111 | 115 | |
| RM | 26 | 110 | 115 | |
| RM | 24 | 106 | 108 | |
| CM | 24 | 105 | 110 | |
| CM | 23 | 104 | 111 | |
| CM | 23 | 104 | 108 | |
| RM | 20 | 99 | 105 | |
| RB | 20 | 98 | 104 | |
| CM | 19 | 97 | 105 | |
| CF | 19 | 96 | 106 | |
| RB | 18 | 97 | 107 | |
| RM | 17 | 97 | 105 | |
| RM | 17 | 94 | 102 | |
| CM | 17 | 92 | 99 | |
| CM | 17 | 90 | 96 | |
| CM | 15 | 87 | 91 | |
| CDM | 13 | 84 | 81 | |
| CDM | 13 | 84 | 79 | |
| CDM | 12 | 81 | 77 | |
| CDM | 10 | 78 | 76 | |
| RB | 8 | 74 | 84 |





























