- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,110
- NaN+ 22,220
- NaN+ 39,370
- NaN+ 454,600
- NaN+ 5401,000
- NaN+ 63,930,000
- NaN+ 739,300,000
- NaN+ 8393,000,000
- NaN+ 91.47B
- NaN+ 104.92B
- NaN+ 1114.4B
- NaN+ 1234.6B
- NaN+ 13123B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 41 | 123 | 119 | |
| ST | 37 | 135 | 136 | |
| CF | 31 | 123 | 119 | |
| ST | 31 | 120 | 116 | |
| LW | 30 | 118 | 117 | |
| ST | 29 | 117 | 116 | |
| CF | 29 | 116 | 113 | |
| ST | 28 | 114 | 114 | |
| ST | 27 | 112 | 110 | |
| ST | 26 | 111 | 106 | |
| CF | 26 | 110 | 110 | |
| CF | 26 | 110 | 107 | |
| ST | 26 | 110 | 107 | |
| CF | 26 | 109 | 105 | |
| ST | 25 | 108 | 106 | |
| ST | 23 | 104 | 99 | |
| ST | 23 | 104 | 100 | |
| CF | 22 | 101 | 98 | |
| ST | 20 | 97 | 91 | |
| CF | 20 | 97 | 89 | |
| CF | 19 | 95 | 92 | |
| ST | 16 | 84 | 80 | |
| ST | 14 | 84 | 79 |














































