- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 115.6B
- NaN+ 216B
- NaN+ 320.2B
- NaN+ 420.7B
- NaN+ 540.1B
- NaN+ 6229B
- NaN+ 7659B
- NaN+ 81,290B
- NaN+ 91,880B
- NaN+ 103,290B
- NaN+ 115,100B
- NaN+ 127,910B
- NaN+ 1325,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 114 | 107 | |
| ST | 24 | 105 | 88 | |
| ST | 23 | 103 | 85 | |
| ST | 22 | 101 | 89 | |
| ST | 20 | 97 | 88 | |
| ST | 19 | 95 | 79 | |
| ST | 19 | 92 | 85 | |
| ST | 18 | 92 | 74 | |
| ST | 17 | 90 | 74 | |
| ST | 15 | 85 | 68 | |
| ST | 14 | 83 | 69 | |
| ST | 14 | 82 | 71 | |
| ST | 14 | 81 | 70 | |
| ST | 14 | 79 | 69 | |
| ST | 13 | 80 | 68 | |
| ST | 13 | 78 | 66 | |
| ST | 9 | 73 | 72 | |
| ST | 9 | 72 | 61 | |
| ST | 8 | 70 | 55 | |
| ST | 6 | 69 | 55 | |
| ST | 6 | 68 | 54 |



































