- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 154.3M
- NaN+ 254.3M
- NaN+ 354.3M
- NaN+ 454.3M
- NaN+ 5107M
- NaN+ 6235M
- NaN+ 7564M
- NaN+ 81.43B
- NaN+ 92.76B
- NaN+ 106.73B
- NaN+ 1116.8B
- NaN+ 1247.1B
- NaN+ 13151B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 24 | 106 | 98 | |
| ST | 22 | 101 | 92 | |
| ST | 21 | 100 | 87 | |
| ST | 20 | 97 | 84 | |
| ST | 18 | 93 | 82 | |
| ST | 15 | 87 | 73 | |
| ST | 15 | 86 | 80 | |
| ST | 15 | 85 | 66 | |
| ST | 15 | 84 | 69 | |
| ST | 15 | 84 | 69 | |
| ST | 15 | 84 | 70 | |
| ST | 14 | 83 | 72 | |
| ST | 12 | 81 | 70 | |
| ST | 8 | 69 | 51 |





















