- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15.57B
- NaN+ 25.85B
- NaN+ 35.85B
- NaN+ 46.82B
- NaN+ 517.1B
- NaN+ 662.4B
- NaN+ 7251B
- NaN+ 8553B
- NaN+ 93,470B
- NaN+ 108,560B
- NaN+ 1123,400B
- NaN+ 1270,200B
- NaN+ 13225,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 27 | 115 | 118 | |
| LB | 20 | 101 | 105 | |
| LB | 13 | 83 | 77 | |
| LWB | 12 | 83 | 88 | |
| LB | 11 | 80 | 84 | |
| LB | 11 | 79 | 83 | |
| LB | 9 | 77 | 79 | |
| LB | 5 | 66 | 75 |










