- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 152.5B
- NaN+ 252.9B
- NaN+ 352.9B
- NaN+ 452.9B
- NaN+ 579.4B
- NaN+ 6175B
- NaN+ 7432B
- NaN+ 81,200B
- NaN+ 93,130B
- NaN+ 1019,600B
- NaN+ 1131,000B
- NaN+ 1248,100B
- NaN+ 13154,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 27 | 115 | 118 | |
| LB | 20 | 101 | 105 | |
| LB | 13 | 83 | 77 | |
| LWB | 12 | 83 | 88 | |
| LB | 11 | 80 | 84 | |
| LB | 11 | 79 | 83 | |
| LB | 9 | 77 | 79 | |
| LB | 5 | 66 | 75 |










