- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,090
- NaN+ 22,000
- NaN+ 38,820
- NaN+ 452,900
- NaN+ 5212,000
- NaN+ 6524,000
- NaN+ 73.79M
- NaN+ 837.5M
- NaN+ 9413M
- NaN+ 101.94B
- NaN+ 116.11B
- NaN+ 1218.6B
- NaN+ 1359.7B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 22 | 102 | 109 | |
| ST | 17 | 93 | 101 | |
| ST | 17 | 90 | 93 | |
| ST | 17 | 89 | 92 | |
| ST | 16 | 89 | 97 | |
| ST | 15 | 86 | 93 | |
| ST | 15 | 84 | 91 | |
| ST | 14 | 83 | 90 | |
| CF | 14 | 83 | 93 | |
| ST | 13 | 80 | 88 | |
| ST | 12 | 83 | 91 | |
| ST | 5 | 65 | 60 |














