- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 16.42B
- NaN+ 26.48B
- NaN+ 36.48B
- NaN+ 46.48B
- NaN+ 513.6B
- NaN+ 631B
- NaN+ 775.1B
- NaN+ 82,000B
- NaN+ 92,900B
- NaN+ 104,210B
- NaN+ 116,530B
- NaN+ 1210,100B
- NaN+ 1332,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 23 | 104 | 98 | |
| CAM | 22 | 103 | 96 | |
| CAM | 20 | 99 | 95 | |
| CAM | 19 | 97 | 93 | |
| CAM | 18 | 92 | 87 | |
| CAM | 18 | 90 | 76 | |
| CAM | 17 | 93 | 70 | |
| CAM | 17 | 90 | 78 | |
| CAM | 17 | 89 | 82 | |
| RW | 17 | 87 | 64 | |
| CAM | 16 | 86 | 73 | |
| CAM | 16 | 84 | 71 | |
| CAM | 15 | 86 | 69 | |
| CAM | 15 | 85 | 72 | |
| CAM | 14 | 85 | 69 | |
| CAM | 13 | 82 | 70 | |
| RW | 10 | 74 | 51 | |
| CAM | 8 | 74 | 51 |





























