- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.08M
- NaN+ 23.11M
- NaN+ 33.11M
- NaN+ 43.83M
- NaN+ 511.6M
- NaN+ 629.5M
- NaN+ 7184M
- NaN+ 8721M
- NaN+ 91.05B
- NaN+ 102.02B
- NaN+ 113.13B
- NaN+ 126.46B
- NaN+ 1320.7B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 23 | 107 | 101 | |
| CB | 22 | 106 | 102 | |
| CB | 22 | 105 | 96 | |
| CB | 21 | 103 | 94 | |
| CB | 20 | 102 | 95 | |
| CB | 17 | 91 | 76 | |
| CB | 15 | 90 | 78 | |
| CB | 15 | 87 | 73 | |
| CB | 15 | 86 | 78 | |
| CB | 13 | 85 | 76 | |
| CB | 13 | 85 | 74 | |
| CB | 13 | 83 | 74 | |
| CDM | 13 | 81 | 80 | |
| CB | 12 | 81 | 74 | |
| CB | 11 | 81 | 75 | |
| CB | 8 | 74 | 62 |
























