- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.8M
- NaN+ 22.86M
- NaN+ 33.13M
- NaN+ 45.61M
- NaN+ 511.3M
- NaN+ 647.9M
- NaN+ 7156M
- NaN+ 8411M
- NaN+ 9596M
- NaN+ 101.15B
- NaN+ 111.78B
- NaN+ 123.68B
- NaN+ 1311.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 23 | 103 | 93 | |
| ST | 22 | 101 | 86 | |
| ST | 22 | 100 | 89 | |
| ST | 22 | 100 | 95 | |
| ST | 18 | 94 | 79 | |
| ST | 16 | 89 | 79 | |
| ST | 16 | 88 | 83 | |
| ST | 16 | 86 | 84 | |
| ST | 14 | 85 | 78 | |
| ST | 14 | 83 | 77 | |
| ST | 13 | 81 | 77 | |
| ST | 8 | 73 | 67 | |
| ST | 5 | 67 | 60 |























