- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 118.3M
- NaN+ 218.3M
- NaN+ 318.9M
- NaN+ 418.9M
- NaN+ 554.8M
- NaN+ 6225M
- NaN+ 71.11B
- NaN+ 86.08B
- NaN+ 98.82B
- NaN+ 1017B
- NaN+ 1126.4B
- NaN+ 1254.4B
- NaN+ 13175B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 19 | 95 | 105 | |
| CM | 17 | 93 | 100 | |
| CM | 16 | 91 | 99 | |
| CM | 16 | 89 | 96 | |
| CM | 15 | 90 | 99 | |
| CM | 15 | 87 | 95 | |
| CM | 14 | 85 | 93 | |
| CM | 13 | 87 | 95 | |
| CM | 10 | 75 | 84 |
















