- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1156B
- NaN+ 2177B
- NaN+ 3226B
- NaN+ 4235B
- NaN+ 5353B
- NaN+ 6777B
- NaN+ 72,320B
- NaN+ 89,800B
- NaN+ 914,200B
- NaN+ 10102,000B
- NaN+ 11160,000B
- NaN+ 12248,000B
- NaN+ 13796,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 23 | 110 | 91 | |
| GK | 21 | 107 | 85 | |
| GK | 20 | 104 | 83 | |
| GK | 16 | 97 | 62 | |
| GK | 16 | 95 | 59 | |
| GK | 16 | 93 | 57 | |
| GK | 14 | 90 | 56 | |
| GK | 13 | 86 | 53 | |
| GK | 9 | 79 | 50 | |
| GK | 7 | 76 | 47 | |
| GK | 6 | 74 | 40 |














