- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.49B
- NaN+ 22.27B
- NaN+ 34.87B
- NaN+ 413.6B
- NaN+ 571.8B
- NaN+ 6158B
- NaN+ 7483B
- NaN+ 82,340B
- NaN+ 93,390B
- NaN+ 104,920B
- NaN+ 118,290B
- NaN+ 1221,000B
- NaN+ 1367,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 24 | 108 | 108 | |
| CB | 21 | 103 | 103 | |
| CB | 12 | 85 | 85 | |
| CB | 11 | 80 | 81 | |
| CB | 9 | 77 | 78 | |
| CB | 5 | 67 | 68 | |
| CB | 5 | 65 | 68 |









