- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.07M
- NaN+ 23.1M
- NaN+ 33.1M
- NaN+ 43.1M
- NaN+ 512.8M
- NaN+ 671.4M
- NaN+ 7700M
- NaN+ 86.79B
- NaN+ 99.85B
- NaN+ 1016.5B
- NaN+ 1128.4B
- NaN+ 1265.2B
- NaN+ 13211B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-06
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 116 | 121 | |
| CM | 26 | 112 | 117 | |
| CM | 23 | 107 | 111 | |
| CM | 16 | 89 | 94 | |
| CM | 16 | 89 | 107 | |
| CM | 15 | 94 | 112 | |
| CM | 14 | 85 | 105 | |
| CM | 13 | 82 | 101 | |
| CDM | 10 | 79 | 100 | |
| CM | 9 | 76 | 98 | |
| RM | 6 | 68 | 90 | |
| CM | 5 | 66 | 85 |














