- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.96B
- NaN+ 21.98B
- NaN+ 31.98B
- NaN+ 41.98B
- NaN+ 52.97B
- NaN+ 66.53B
- NaN+ 715.7B
- NaN+ 828.3B
- NaN+ 941B
- NaN+ 1059.5B
- NaN+ 1192.2B
- NaN+ 12143B
- NaN+ 13459B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 115 | 105 | |
| ST | 26 | 108 | 99 | |
| ST | 22 | 104 | 97 | |
| ST | 19 | 98 | 79 | |
| ST | 19 | 96 | 90 | |
| ST | 18 | 95 | 71 | |
| ST | 17 | 92 | 77 | |
| ST | 16 | 87 | 74 | |
| ST | 8 | 72 | 48 |












