19–20 UEFA Champions League

Layvin Kurzawa

LBLM
10182cm74kgNhỏ
FO4 Player - Layvin Kurzawa
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Layvin Kurzawa (mùa giải 19–20 UEFA Champions League, sinh ngày 4 tháng 9 năm 1992), 33 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 182 cm, cân nặng 74 kg. Trong game, Kurzawa có chỉ số OVR 77, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 20. Các chỉ số chính: Nhảy 84, Tăng tốc 83, Quyết đoán 82, Lắy bóng 82, Giữ bóng 81, Xoạc bóng 81.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB1999100
LB
FO4 Player - L. KurzawaL. Kurzawa
LB92LM87RB92
179298
LB1693102
LB138284
LB
FO4 Player - L. KurzawaL. Kurzawa
LB82LWB83
138284
LB
FO4 Player - L. KurzawaL. Kurzawa
LB78LM79
117877
LB
FO4 Player - L. KurzawaL. Kurzawa
LB76LWB76
117678
LB
FO4 Player - L. KurzawaL. Kurzawa
LB78LWB78
107878
LB
FO4 Player - L. KurzawaL. Kurzawa
LB77LM76
107774
LB97771
LB56453
LB56349