- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,100
- NaN+ 21,150
- NaN+ 31,150
- NaN+ 41,150
- NaN+ 51,730
- NaN+ 63,810
- NaN+ 714,000
- NaN+ 826,700
- NaN+ 9162,000
- NaN+ 10682,000
- NaN+ 115.45M
- NaN+ 1217.5M
- NaN+ 1392.1M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-26
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 30 | 117 | 109 | |
| ST | 22 | 99 | 90 | |
| ST | 16 | 88 | 73 | |
| ST | 15 | 84 | 79 | |
| ST | 14 | 83 | 77 | |
| ST | 12 | 79 | 84 | |
| ST | 9 | 76 | 70 | |
| ST | 9 | 71 | 74 | |
| ST | 7 | 74 | 71 | |
| ST | 7 | 69 | 69 |

















