- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.09M
- NaN+ 21.09M
- NaN+ 31.09M
- NaN+ 41.1M
- NaN+ 53.3M
- NaN+ 629.3M
- NaN+ 778.4M
- NaN+ 81.55B
- NaN+ 920.1B
- NaN+ 10158B
- NaN+ 11381B
- NaN+ 121,430B
- NaN+ 134,740B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 114 | 114 | |
| ST | 22 | 101 | 99 | |
| ST | 21 | 98 | 97 | |
| ST | 16 | 90 | 93 | |
| ST | 15 | 88 | 82 | |
| ST | 15 | 88 | 97 | |
| ST | 15 | 84 | 93 | |
| ST | 14 | 83 | 91 | |
| ST | 11 | 79 | 88 | |
| ST | 10 | 81 | 92 | |
| ST | 7 | 73 | 85 | |
| ST | 6 | 68 | 77 |














