- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,880
- NaN+ 23,160
- NaN+ 34,630
- NaN+ 46,600
- NaN+ 525,700
- NaN+ 6114,000
- NaN+ 7384,000
- NaN+ 8691,000
- NaN+ 91M
- NaN+ 101.94M
- NaN+ 1110M
- NaN+ 1215.7M
- NaN+ 1350.4M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 32 | 122 | 117 | |
| CB | 28 | 114 | 111 | |
| CB | 25 | 108 | 106 | |
| CB | 24 | 105 | 101 | |
| CB | 23 | 102 | 97 | |
| CB | 23 | 100 | 100 | |
| CB | 18 | 91 | 86 |















