- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.14B
- NaN+ 23.17B
- NaN+ 33.2B
- NaN+ 43.2B
- NaN+ 54.97B
- NaN+ 610.9B
- NaN+ 726.2B
- NaN+ 8140B
- NaN+ 9204B
- NaN+ 10296B
- NaN+ 11480B
- NaN+ 12760B
- NaN+ 132,470B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 26 | 109 | 107 | |
| ST | 24 | 106 | 102 | |
| ST | 22 | 106 | 95 | |
| ST | 22 | 102 | 96 | |
| ST | 20 | 98 | 91 | |
| ST | 18 | 95 | 91 | |
| ST | 15 | 86 | 86 | |
| ST | 15 | 82 | 81 | |
| ST | 12 | 80 | 75 |




















toc do:8,5/10
chon vi tri:9.5/10(t cam banh o canh no tu chay cho tach CB de danh dau luon vc that)
ti de: 7.8/10 luc khoe luc ko
zd 8.5/10
sut xa 8/10
chan 3 : 8/10 (cam giac nhu chan 4 ko phai 3)
danh dau:8/10 neu ae lap bac thay ko chien thi no danh dau ok hon
chuyen: 7.8/10
re dat: 7.9/10