- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,100
- NaN+ 21,310
- NaN+ 36,550
- NaN+ 438,300
- NaN+ 5306,000
- NaN+ 63,410,000
- NaN+ 734,100,000
- NaN+ 8341,000,000
- NaN+ 9954,000,000
- NaN+ 102.68B
- NaN+ 118.39B
- NaN+ 1225.6B
- NaN+ 1382.2B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 30 | 119 | 121 | |
| ST | 29 | 118 | 115 | |
| ST | 25 | 109 | 103 | |
| ST | 25 | 109 | 104 | |
| ST | 22 | 103 | 93 | |
| ST | 19 | 97 | 97 | |
| ST | 16 | 90 | 86 | |
| ST | 16 | 89 | 78 | |
| ST | 16 | 88 | 90 | |
| ST | 15 | 88 | 81 | |
| ST | 13 | 84 | 80 | |
| ST | 9 | 78 | 76 | |
| ST | 9 | 77 | 76 | |
| ST | 9 | 75 | 75 |

















