- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1235M
- NaN+ 2245M
- NaN+ 3253M
- NaN+ 4439M
- NaN+ 51.12B
- NaN+ 63.16B
- NaN+ 730.2B
- NaN+ 862.8B
- NaN+ 9615B
- NaN+ 101,780B
- NaN+ 112,760B
- NaN+ 125,380B
- NaN+ 1317,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 24 | 108 | 110 | |
| CAM | 24 | 107 | 109 | |
| LM | 21 | 100 | 97 | |
| CAM | 19 | 96 | 94 | |
| CAM | 16 | 94 | 91 | |
| CF | 16 | 90 | 90 | |
| LM | 15 | 87 | 81 | |
| CAM | 7 | 72 | 70 |











