- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1235M
- NaN+ 2321M
- NaN+ 3354M
- NaN+ 4520M
- NaN+ 53.46B
- NaN+ 610.8B
- NaN+ 761.2B
- NaN+ 83,030B
- NaN+ 94,430B
- NaN+ 106,430B
- NaN+ 119,970B
- NaN+ 1215,700B
- NaN+ 1350,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 20 | 100 | 98 | |
| RM | 15 | 88 | 87 | |
| CAM | 13 | 83 | 81 | |
| RM | 11 | 79 | 77 | |
| RM | 6 | 68 | 63 |








