- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.01B
- NaN+ 22.07B
- NaN+ 33.04B
- NaN+ 46.08B
- NaN+ 548.1B
- NaN+ 6125B
- NaN+ 7328B
- NaN+ 83,200B
- NaN+ 939,800B
- NaN+ 1059,200B
- NaN+ 1191,800B
- NaN+ 12142,000B
- NaN+ 13456,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-07
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 25 | 110 | 108 | |
| RB | 23 | 105 | 104 | |
| CB | 21 | 101 | 95 | |
| LB | 20 | 100 | 99 | |
| CB | 19 | 98 | 98 | |
| CB | 17 | 93 | 89 | |
| CB | 17 | 92 | 86 | |
| CB | 16 | 89 | 85 | |
| CB | 12 | 80 | 68 | |
| CB | 12 | 80 | 69 | |
| CB | 10 | 78 | 71 | |
| CB | 5 | 62 | 63 |






















