- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 144,900B
- NaN+ 248,200B
- NaN+ 351,500B
- NaN+ 451,500B
- NaN+ 577,300B
- NaN+ 6170,000B
- NaN+ 7412,000B
- NaN+ 8808,000B
- NaN+ 91,170,000B
- NaN+ 101,700,000B
- NaN+ 112,640,000B
- NaN+ 124,090,000B
- NaN+ 1313,100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 24 | 107 | 110 | |
| RB | 23 | 106 | 109 | |
| RB | 23 | 105 | 109 | |
| RB | 21 | 100 | 105 | |
| RB | 20 | 98 | 99 | |
| RB | 17 | 93 | 93 | |
| RB | 16 | 89 | 95 | |
| CB | 13 | 80 | 84 |

















